Home
 
ENGLISH EDITION
HyperLink
Tổng biên tập
NGUYỄN CÔNG KHẾ
  Chứng khoán online
  Lịch phát sóng
   Chuyển đổi font chữ
  Đường dây nóng
  Thông tin tòa soạn
THANH NIÊN ONLINE
Diễn đàn của Hội liên hiệp Thanh niên Việt Nam
Giấy phép xuất bản số
14/GP-BC cấp ngày 25/9/2003
Tòa soạn:
248 Cống Quỳnh, Q.1, TPHCM
Điện thoại: (84.8) 8394046
Fax: (84.8) 8322025
E-mail:
toasoan@thanhnien.com.vn
TUYỂN SINH  
Sinh viên các tỉnh, thành phố trúng tuyển vào các trường đại học
17:11:52, 08/02/2004
Thống kê số sinh viên các tỉnh, thành phố trúng tuyển vào các trường đại học, cao đẳng Năm 1998, 1999, 2000, 2001, 2002.

 

 

Số TT

Tỉnh, thành phố

Năm 1998

Năm 1999

Năm 200

Năm 2001

Năm 2002

1

TP  Hà Nội

11.489

11.826

10.781

12.048

12.568

2

TP Hồ Chí Minh

13.906

15.134

15.098

16.427

16.904

3

TP Hải Phòng

4.827

5.69

5.576

5.384

5.627

4

Tỉnh Hà Giang

372

273

373

590

666

5

Tỉnh Cao Bằng

269

307

445

469

498

6

Tỉnh Lai Châu

432

357

628

776

767

7

Tỉnh Lào Cai

692

628

785

743

854

8

Tỉnh Tuyên Quang

609

674

1234

1319

1.161

9

Tỉnh Lạng Sơn

534

694

724

611

674

10

Tỉnh Thái Nguyên

1816

1992

1966

2136

1.986

11

Tỉnh Bắc Cạn

229

210

193

173

271

12

Tỉnh Yên Bái

685

772

914

950

921

13

Tỉnh Sơn La

478

672

818

892

1.014

14

Tỉnh Phú Thọ

2338

2378

2618

2595

2.846

15

Tỉnh Vĩnh Phúc

1646

1976

2114

2008

2.124

16

Tỉnh Quảng Ninh

1938

2484

2606

2604

2.858

17

Tỉnh Bắc Giang

1994

2423

2835

3235

3.364

18

Tỉnh Bắc Ninh

1905

2188

2418

2739

2.913

19

Tỉnh Hà Tây

4569

5410

5189

5281

5.284

20

Tỉnh Hải Dương

2998

3668

3681

4104

5.014

21

Tỉnh Hưng Yên

1854

1886

1978

2089

2.21

22

Tỉnh Hoà Bình

954

855

872

989

1.032

23

Tỉnh Nam Định

3506

4275

4871

5387

5.414

24

Tỉnh Hà Nam

1342

1430

1637

1590

1.939

25

Tỉnh Thái Bình

4117

4392

4301

4821

5.12

26

Tỉnh Thanh Hoá

4971

5518

6317

7586

8.549

27

Tỉnh Ninh Bình

1583

1795

1893

2074

2.551

28

Tỉnh Nghệ An

4357

5808

6120

6350

6.962

29

Tỉnh Hà Tĩnh

2142

2094

2313

2627

2.671

30

Tỉnh Quảng Bình

1294

1236

1290

1463

1.646

31

Tỉnh Quảng Trị

1325

1416

1538

1628

1.648

32

Tỉnh Thừa Thiên-Huế

2199

2099

2542

2628

2.679

33

TP Đà Nẵng

2745

2347

3165

2746

2.53

34

Tỉnh Quảng Nam

3424

2706

3029

3471

3.447

35

Tỉnh Quảng Ngãi

2666

2735

2885

3140

3.337

36

Tỉnh Bình Định

3230

3016

3349

4009

4

37

Tỉnh Gia Lai

1463

1739

1650

1991

2.118

38

Tỉnh Kon Tum

487

527

929

633

849

39

Tỉnh Đắc Lắc

2640

3537

3624

3784

3.791

40

Tỉnh Phú Yên

1567

1354

1462

1499

1.897

41

Tỉnh Khánh Hoà

2578

2426

2362

2801

2.592

42

Tỉnh Lâm Đồng

3175

2785

3012<