 |
Biểu giá quảng cáo Thanh Niên Tuần san 2008
|
|
Vị trí |
Kích thước (cm) |
Giá tiền (VND) |
Bìa cuối |
23x29 |
50000000 |
Bìa 2 |
23x29 |
42000000 |
Bià 3 |
23x29 |
|
Trang ruột |
Tràn trang (23x29) |
32.000.000
|
Khung (21x27) |
1/2 trang |
21x13 |
17.000.000 |
1/4 trang |
11x13 |
9.000.000 |
Bài PR |
|
28.000.000 |
Thông tin sản phẩm |
150 chữ + ảnh |
2.500.000 |
Giá ưu đãi cho sản phẩm đăng nhiều kỳ
|
| |
1 - 3 kỳ |
4 - 9 kỳ |
10 - 18 kỳ |
19 - 27 kỳ |
28 - 36 kỳ |
Trên 36 kỳ |
Bìa cuối |
45.000.000
|
42.500.000
|
40.000.000
|
37.500.000
|
35.000.000
|
32.500.000
|
Bìa 2 |
37.800.000
|
35.700.000
|
33.600.000
|
31.500.000
|
29.400.000
|
27.300.000
|
Bià 3 |
36.000.000
|
34.000.000
|
32.000.000
|
30.000.000
|
28.000.000
|
26.000.000
|
Trang ruột |
28.800.000 |
27.200.000 |
25.600.000
|
24.000.000
|
22.400.000
|
20.800.000
|
1/2 trang |
15.300.000
|
14.450.000
|
13.600.000 |
12.750.000 |
11.900.000 |
11.050.000 |
1/4 trang |
8.100.000 |
7.650.000 |
7.200.000
|
6.750.000 |
6.300.000 |
5.850.000 |
Bài PR |
25.200.000 |
23.800.000 |
22.400.000 |
21.000.000 |
19.600.000 |
18.200.000 |
| Ghi chú: |
Bảng giá trên đã bao gồm V.A.T
Vui lòng giao maquette tối thiểu là 08 ngày trước ngày phát hành (không kể T.7, CN) |
| Khi đến đăng ký quảng cáo, vui lòng mang theo CMND, giấy phép đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận sản phẩm hoặc giấy phép quảng cáo (đối với lĩnh vực y tế, sức khỏe). |
|
|